Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Inżynier

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Đây là một danh hiệu uy tín, yêu cầu bằng cấp từ một trường đại học kỹ thuật chuyên ngành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Młody inżynier zaprojektował nowoczesny most w centrum miasta.

Mój ojciec jest inżynierem budownictwa od trzydziestu lat.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí