Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Aktor

Một từ đồng nghĩa trực tiếp. Dạng giống cái là aktorka, và cả hai đều được sử dụng cho các diễn viên điện ảnh và sân khấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten młody aktor zagrał główną rolę w filmie.

Diễn viên trẻ đó đã đóng vai chính trong bộ phim.

Każdy aktor musi znać swój tekst na pamięć.

Mỗi diễn viên đều phải thuộc lòng lời thoại của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí