Tìm hiểu thêm về từ này
Okrągły
Okrągły giống đực, okrągła giống cái, okrągłe giống trung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten stół jest okrągły.
Cái bàn này tròn.
Księżyc jest okrągły.
Mặt trăng thì tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.