Tìm hiểu thêm về từ này
Gruby
Gruby giống đực, gruba giống cái, grube giống trung. Dùng cho người nghe rất thẳng thừng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czytam gruby zeszyt.
Tôi đang đọc một quyển vở dày.
Ten mur jest gruby.
Bức tường này dày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.