Tìm hiểu thêm về từ này
Wąski
Wąski giống đực, wąska giống cái, wąskie giống trung. Đây là từ trái nghĩa của szeroki.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To bardzo wąski korytarz.
Đây là một hành lang rất hẹp.
Wąski most jest stary.
Cây cầu hẹp đó đã cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.