Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Szeroki

Szeroki giống đực, szeroka giống cái, szerokie giống trung. Szerokość nghĩa là chiều rộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To jest szeroki stół.

Đây là một cái bàn rộng.

Szeroki most stoi tutaj.

Ở đây có một cây cầu rộng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí