Tìm hiểu thêm về từ này
Kula
Kula là giống cái. Từ này còn có nghĩa là viên đạn hoặc quả cầu tuyết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kula jest okrągła.
Hình cầu thì tròn.
Piłka to kula.
Quả bóng là một hình cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.