Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Serce

Serce là giống trung. Moje serce là cách gọi thân mật như tim của anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Rysuję serce dla mamy.

Tôi vẽ một trái tim tặng mẹ.

To serce jest czerwone.

Trái tim này màu đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí