Tìm hiểu thêm về từ này
Długi
Długi giống đực, długa giống cái, długie giống trung. Trạng từ długo nghĩa là lâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten most jest długi.
Cây cầu này dài.
Mam długi ołówek.
Tôi có một cây bút chì dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.