Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cienki

Cienki giống đực, cienka giống cái, cienkie giống trung. Chỉ với đồ vật nó mới trái nghĩa gruby.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Papier jest bardzo cienki.

Tờ giấy rất mỏng.

Mam cienki sweter.

Tôi có một chiếc áo len mỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí