Tìm hiểu thêm về từ này
Cienki
Cienki giống đực, cienka giống cái, cienkie giống trung. Chỉ với đồ vật nó mới trái nghĩa gruby.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Papier jest bardzo cienki.
Tờ giấy rất mỏng.
Mam cienki sweter.
Tôi có một chiếc áo len mỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.