Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Krótki

Krótki giống đực, krótka giống cái, krótkie giống trung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten film jest krótki.

Bộ phim này ngắn.

Kupiłem krótki sznurek.

Tôi đã mua một sợi dây ngắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí