Tìm hiểu thêm về từ này
낮잠
낮잠 ghép 낮 nghĩa là ban ngày với 잠 nghĩa là giấc ngủ. Từ này đi cùng động từ 자다.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 점심 후에 낮잠을 자요.
Tôi ngủ trưa sau bữa trưa.
아기는 매일 낮잠이 필요해요.
Trẻ sơ sinh cần ngủ trưa mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.