Tìm hiểu thêm về từ này
하품해요
하품해요 tạo thành từ danh từ 하품 nghĩa là cái ngáp cộng với 하다 nghĩa là làm. Rất nhiều động từ tiếng Hàn được lập như vậy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
수업 시간에 자꾸 하품해요.
Trong giờ học tôi cứ ngáp mãi.
졸려서 계속 하품해요.
Tôi buồn ngủ nên cứ ngáp liên tục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.