Tìm hiểu thêm về từ này
꿈
꿈 chỉ giấc mơ khi ngủ và cũng chỉ ước mơ trong đời. Động từ đi kèm là 꾸다.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 꿈은 아주 생생해요.
Giấc mơ đó rất rõ ràng.
저는 꿈 이야기를 자주 해요.
Tôi hay kể về những giấc mơ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.