Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

피곤해요

피곤해요 bắt nguồn từ từ Hán Hàn 피곤 cộng với 하다. Khác với 졸려요, từ này chỉ sự kiệt sức của cơ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오늘은 정말 피곤해요.

Hôm nay tôi mệt thật sự.

잠을 못 자서 피곤해요.

Tôi mệt vì không ngủ được.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí