Tìm hiểu thêm về từ này
늦잠
늦잠 ghép 늦다 nghĩa là muộn với 잠 nghĩa là giấc ngủ. Giống 낮잠, từ này đi cùng động từ 자다.
Ví dụ trong ngữ cảnh
주말에는 늦잠을 자요.
Cuối tuần tôi ngủ nướng.
늦잠 때문에 학교에 늦어요.
Tôi đi học muộn vì ngủ nướng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.