Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

코를 골아요

코를 골아요 gồm 코 nghĩa là mũi và động từ 골다. Động từ này hầu như chỉ đi với mũi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

아버지는 밤에 코를 골아요.

Bố tôi ngáy vào ban đêm.

저는 피곤하면 코를 골아요.

Tôi ngáy khi mệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí