Tìm hiểu thêm về từ này
숙면
숙면 là danh từ gốc Hán chỉ giấc ngủ sâu và không đứt quãng. Từ này đi cùng 취하다 hoặc 하다.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 숙면을 취하고 싶어요.
Tôi muốn có giấc ngủ sâu.
조용한 방에서 숙면을 해요.
Trong phòng yên tĩnh tôi ngủ rất sâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.