Tìm hiểu thêm về từ này
휴식
휴식 là danh từ chỉ sự nghỉ, gồm chữ Hán nghĩa là dừng và thở. Từ này hay xuất hiện trong 휴식 시간.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 주말에 휴식이 필요해요.
Cuối tuần tôi cần nghỉ ngơi.
잠깐 휴식 시간을 가져요.
Chúng ta nghỉ một lát nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.