Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

유행어

Ghép 유행 nghĩa là mốt với 어 nghĩa là từ. Chỉ một lối nói lan nhanh và cũ nhanh. Biết được những câu đang thịnh là dấu hiệu thật của sự trôi chảy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그 유행어는 개그 프로그램에서 나왔어요.

Câu cửa miệng đó ra đời từ một chương trình hài.

유행어는 금방 사라져요.

Câu cửa miệng biến mất rất nhanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí