Tìm hiểu thêm về từ này
웃기다
Mô tả cái gì buồn cười, còn 웃다 nghĩa là cười. Lưu ý: khi nhắm vào một người, nó có thể mang nghĩa vô lý, như trong 웃기지 마.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 영화 정말 웃겼어요.
Bộ phim đó thật sự gây cười.
웃기려고 한 말인데 아무도 안 웃었어요.
Tôi nói vậy để gây cười nhưng không ai cười cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.