Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

놀리다

Chế giễu ai đó. Cùng gốc với 놀다 nghĩa là chơi. Giữa bạn bè thì ấm áp; nhắm vào trẻ con thì thành bắt nạt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

친구를 너무 놀리지 마세요.

Đừng trêu chọc bạn quá nhiều.

동생을 놀렸다가 혼났어요.

Tôi bị mắng vì trêu chọc em trai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí