Tìm hiểu thêm về từ này
유머
유머 là sự hài hước trừu tượng, một khuynh hướng. Người ta không gọi một mẩu chuyện cười là 유머. Rất hay gặp trong 유머 감각.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 사람은 유머가 넘쳐요.
Người đó tràn đầy óc hài hước.
유머는 대화를 부드럽게 만듭니다.
Óc hài hước làm cuộc trò chuyện trôi chảy hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.