Tìm hiểu thêm về từ này
깔깔거리다
Cười thành từng tràng trong trẻo và cao, thường nói về trẻ con hoặc một nhóm bạn. Hậu tố 거리다 biến âm thanh thành hành động lặp lại. 껄껄거리다 là bản giọng trầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
아이들이 깔깔거리며 뛰어다녔어요.
Bọn trẻ chạy quanh cười khúc khích.
그들은 밤새 깔깔거렸어요.
Họ cười khúc khích suốt đêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.