Tìm hiểu thêm về từ này
짓궂다
Trêu chọc theo lối châm chích, thích thú hơi quá mức trước sự lúng túng của người khác. Dạng định ngữ 짓궂은 phổ biến hơn hẳn dạng từ điển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 짓궂은 농담을 자주 해요.
Anh ấy hay pha những câu đùa tinh nghịch.
짓궂은 장난은 상처가 될 수 있어요.
Những trò tinh nghịch rốt cuộc có thể làm ai đó tổn thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.