Tìm hiểu thêm về từ này
유머 감각
Ghép từ mượn 유머 với 감각 nghĩa là giác quan hay năng lực. Dùng như tiếng Việt: 유머 감각이 있다, tức là có khiếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그녀는 유머 감각이 뛰어나요.
Cô ấy có khiếu hài hước xuất sắc.
유머 감각은 타고나는 걸까요?
Khiếu hài hước có phải là bẩm sinh không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.