Tìm hiểu thêm về từ này
우스갯소리
Một nhận xét nhẹ nhàng buông ra thoáng qua, thường để báo rằng đừng coi là nghiêm túc. Hơi văn vẻ và ấm áp; là từ người lớn tuổi chọn thay cho 드립.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우스갯소리로 한 말이니 신경 쓰지 마세요.
Tôi nói cho vui thôi, đừng bận tâm lời nói đùa đó.
할아버지의 우스갯소리가 그리워요.
Tôi nhớ những lời nói đùa của ông tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.