Tìm hiểu thêm về từ này
입학
Đây là hành động bắt đầu vào học tại một ngôi trường mới sau khi đã trúng tuyển. Nó đánh dấu sự bắt đầu của một chặng đường học tập mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
대학교 입학을 축하해요
Chúc mừng bạn đã nhập học đại học
초등학교에 입학했어요
Tôi đã nhập học vào trường tiểu học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.