Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

수업

Nó dùng để chỉ việc giáo viên giảng bài và học sinh nghe giảng về một chủ đề cụ thể. Một ngày đi học thường bao gồm nhiều tiết học khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

지금 수업 중이에요

Bây giờ đang trong tiết học

한국어 수업을 들어요

Tôi đang nghe giảng tiết học tiếng Hàn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí