Tìm hiểu thêm về từ này
시험
Đây là một bài kiểm tra để đánh giá năng lực hoặc kiến thức của người học sau một thời gian nhất định. Nó có thể là bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ hoặc thi tuyển sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
내일 한국어 시험이 있어요
Ngày mai có kỳ thi tiếng Hàn
시험 공부를 열심히 해요
Tôi đang chăm chỉ học ôn thi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.