Tìm hiểu thêm về từ này
장학금
Đây là khoản hỗ trợ tài chính dành cho học sinh, sinh viên dựa trên thành tích học tập xuất sắc hoặc điều kiện đặc biệt. Nó giúp giảm bớt gánh nặng học phí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
드디어 장학금을 받았어요
Cuối cùng tôi đã nhận được học bổng
성적이 좋아서 장학금을 타요
Vì thành tích tốt nên tôi được nhận học bổng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.