Tìm hiểu thêm về từ này
교실
Đây là căn phòng cụ thể trong trường học nơi diễn ra các giờ giảng dạy và học tập. Nó bao gồm bàn ghế, bảng đen và các thiết bị hỗ trợ học tập khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교실이 깨끗해요
Lớp học thật sạch sẽ
학생들이 교실에 들어와요
Các học sinh đi vào lớp học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.