Tìm hiểu thêm về từ này
성적
Từ này nói về kết quả đạt được trong học tập hoặc thi cử thông qua các con số hoặc xếp loại. Nó phản ánh mức độ nỗ lực và khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
성적이 많이 올랐어요
Thành tích học tập đã tăng lên rất nhiều
이번 학기 성적이 좋아요
Thành tích học kỳ này rất tốt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.