Tìm hiểu thêm về từ này
공부
Đây là hành động tiếp thu kiến thức mới thông qua việc đọc, nghiên cứu hoặc thực hành. Trong ví dụ, nó được dùng như một danh từ hoặc động từ chỉ hoạt động học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
도서관에서 공부해요
Tôi học bài ở thư viện
한국어 공부가 재미있어요
Việc học tiếng Hàn rất thú vị
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.