Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

전공

Từ này chỉ lĩnh vực học tập chính mà một sinh viên đại học tập trung nghiên cứu sâu. Nó quyết định hướng đi nghề nghiệp tương lai của sinh viên đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

제 전공은 경영학이에요

Chuyên ngành của tôi là quản trị kinh doanh

무엇을 전공하고 싶어요

Bạn muốn theo học chuyên ngành gì?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí