Tìm hiểu thêm về từ này
방학
Từ này chỉ khoảng thời gian tạm dừng việc học tập tại trường để nghỉ ngơi sau một học kỳ. Trong thời gian này, học sinh thường tham gia các hoạt động ngoại khóa hoặc đi du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
겨울 방학이 기다려져요
Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ đông
방학 때 여행을 가요
Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.