🍽️
Đồ ăn & Thức uống
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Đặt món, mua sắm và nói về các bữa ăn — những từ vựng hàng ngày về đồ ăn và thức uống.
🍚
밥 Cơm
💧 물 Nước
🥬 김치 Kim chi
🥩 고기 Thịt
☕ 커피 Cà phê
🍞 빵 Bánh mì
🍺 맥주 Bia
🥛 우유 Sữa
🍎 사과 Táo
🍜 라면 Mì tôm
🍵 차 Trà
🧪 소주 Rượu Soju
🍗 치킨 Gà rán
🍴 식당 Nhà hàng
📜 메뉴 Thực đơn
🧂 설탕 Đường
🧂 소금 Muối
🥚 달걀 Trứng
🍹 주스 Nước ép
😋 맛있어요 Ngon
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.