Tìm hiểu thêm về từ này
寝袋
Nebukuro là túi ngủ khi cắm trại; fukuro biến âm thành bukuro.
Ví dụ trong ngữ cảnh
寝袋で山に泊まる。
Tôi ngủ lại trên núi trong túi ngủ.
寝袋を車に積んだ。
Tôi chất túi ngủ lên xe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.