Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

寝袋

Nebukuro là túi ngủ khi cắm trại; fukuro biến âm thành bukuro.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

寝袋で山に泊まる。

Tôi ngủ lại trên núi trong túi ngủ.

寝袋を車に積んだ。

Tôi chất túi ngủ lên xe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí