Tìm hiểu thêm về từ này
寝坊する
Nebou suru là ngủ quá giờ định dậy; danh từ nebou dùng một mình cũng đủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今日は寝坊してしまった。
Hôm nay tôi ngủ quên.
週末はよく寝坊する。
Cuối tuần tôi thường ngủ quên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.