Tìm hiểu thêm về từ này
マットレス
Mattoresu là nệm đặt trên khung giường, không phải futon trải sàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しいマットレスを買った。
Tôi đã mua một tấm nệm mới.
このマットレスは柔らかい。
Tấm nệm này mềm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.