Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

昼寝

Hirune nghĩa đen là ngủ ban ngày; thêm suru thành động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

午後に昼寝をする。

Tôi ngủ trưa vào buổi chiều.

昼寝は三十分だけです。

Giấc ngủ trưa chỉ kéo dài ba mươi phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí