Tìm hiểu thêm về từ này
昼寝
Hirune nghĩa đen là ngủ ban ngày; thêm suru thành động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
午後に昼寝をする。
Tôi ngủ trưa vào buổi chiều.
昼寝は三十分だけです。
Giấc ngủ trưa chỉ kéo dài ba mươi phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.