Tìm hiểu thêm về từ này
パジャマ
Pajama chỉ mọi loại đồ ngủ và dùng với kiru hay kigaeru.
Ví dụ trong ngữ cảnh
パジャマに着替える。
Tôi thay đồ ngủ.
青いパジャマを着ている。
Anh ấy mặc đồ ngủ màu xanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.