Tìm hiểu thêm về từ này
目覚まし時計
Mezamashidokei là đồng hồ báo thức; khi nói chuyện thường rút gọn thành mezamashi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
目覚まし時計を七時に合わせる。
Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc bảy giờ.
目覚まし時計が鳴った。
Đồng hồ báo thức đã reo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.