Tìm hiểu thêm về từ này
目が覚める
Me ga sameru là nội động từ: tiếng ồn hay giấc mơ có thể là nguyên nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝六時に目が覚める。
Tôi tỉnh giấc lúc sáu giờ sáng.
大きな音で目が覚めた。
Một tiếng động lớn làm tôi tỉnh giấc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.