Tìm hiểu thêm về từ này
いびきをかく
Tiếng Nhật không có động từ riêng cho ngáy: người ta nói ibiki o kaku.
Ví dụ trong ngữ cảnh
父はいびきをかく。
Bố tôi ngáy.
彼は大きないびきをかく。
Anh ấy ngáy rất to.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.