Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

夢を見る

Yume o miru là cụm từ cố định để nói về việc nằm mơ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

私はよく夢を見る。

Tôi hay nằm mơ.

海の夢を見ました。

Tôi mơ thấy biển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí