Tìm hiểu thêm về từ này
夢を見る
Yume o miru là cụm từ cố định để nói về việc nằm mơ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私はよく夢を見る。
Tôi hay nằm mơ.
海の夢を見ました。
Tôi mơ thấy biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.