Tìm hiểu thêm về từ này
舞台
Đi xem kịch là một hoạt động văn hóa cao cấp và được nhiều người yêu nghệ thuật lựa chọn. Thuật ngữ này cũng thường được dùng để chỉ lĩnh vực biểu diễn chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来週舞台を見に行きます
Tuần sau tôi sẽ đi xem kịch sân khấu
彼女は舞台俳優を目指しています
Cô ấy đang nỗ lực để trở thành một diễn viên sân khấu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.