Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

舞台

Đi xem kịch là một hoạt động văn hóa cao cấp và được nhiều người yêu nghệ thuật lựa chọn. Thuật ngữ này cũng thường được dùng để chỉ lĩnh vực biểu diễn chuyên nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

来週舞台を見に行きます

Tuần sau tôi sẽ đi xem kịch sân khấu

彼女は舞台俳優を目指しています

Cô ấy đang nỗ lực để trở thành một diễn viên sân khấu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí