Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

登山

Từ này chỉ hoạt động leo lên các ngọn núi cao. Đây là một sở thích đòi hỏi thể lực và các thiết bị chuyên dụng như giày leo núi hay gậy chống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

夏休みに富士山で登山をしました

Tôi đã đi leo núi Phú Sĩ vào kỳ nghỉ hè

登山の道具を買いに行きました

Tôi đã đi mua dụng cụ leo núi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí