Tìm hiểu thêm về từ này
散歩
Từ này chỉ việc đi bộ thong dong để thư giãn hoặc hít thở không khí trong lành. Đây là một hoạt động nhẹ nhàng phù hợp với mọi lứa tuổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
公園を散歩するのが好きです
Tôi thích đi dạo trong công viên
犬と一緒に散歩に行きます
Tôi đi dạo cùng với chú chó của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.