Tìm hiểu thêm về từ này
写真
Trong ngữ cảnh sở thích, từ này thường đi kèm với hành động 'chụp'. Nó bao gồm cả việc chụp ảnh phong cảnh, chân dung hay đời thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
趣味は写真を撮ることです
Sở thích của tôi là chụp ảnh
風景写真をたくさん撮りました
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh phong cảnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.