Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

写真

Trong ngữ cảnh sở thích, từ này thường đi kèm với hành động 'chụp'. Nó bao gồm cả việc chụp ảnh phong cảnh, chân dung hay đời thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

趣味は写真を撮ることです

Sở thích của tôi là chụp ảnh

風景写真をたくさん撮りました

Tôi đã chụp rất nhiều ảnh phong cảnh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí